commonplace book

Học thuật
Thân thiện
commonplace book

A writer adds a pressed flower to her commonplace book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sổ tay ghi chép tư liệu: Một cuốn sổ tay cá nhân dùng để ghi chép, sưu tầm những câu nói, đoạn văn, ý tưởng, sự kiện hoặc thông tin thú vị người chủ sổ tình cờ đọc được hoặc nghe thấy, nhằm mục đích lưu giữ tham khảo sau này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many writers and scholars in the Renaissance kept a commonplace book to collect quotes and ideas. (Nhiều nhà văn học giả thời Phục Hưng đã giữ một sổ tay ghi chép tư liệu để sưu tầm các trích dẫn ý tưởng.)
    • Her commonplace book is filled with beautiful poetry excerpts and personal reflections. (Sổ tay ghi chép tư liệu của ấy chứa đầy những đoạn trích thơ hay những suy tư cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To keep a commonplace book": Duy trì việc ghi chép vào một cuốn sổ tay tư liệu.
    • He has made it a habit to keep a commonplace book since college. (Anh ấy đã tạo thành thói quen giữ một sổ tay ghi chép tư liệu từ thời đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Commonplace-book (n): Cách viết dấu gạch nối, cùng nghĩa với "commonplace book".
  • Scrapbook (n): Sổ lưu niệm, thường để dán ảnh, , các vật kỷ niệm khác, khác với "commonplace book" chủ yếu ghi chép văn bản.
  • Journal (n): Nhật ký, thường ghi lại sự kiện cảm xúc cá nhân theo trình tự thời gian.
  • Notebook (n): Sổ tay, một thuật ngữ chung hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Memoranda book: Sổ ghi chép những điều cần nhớ.
  • Repository of notes: Kho lưu trữ ghi chú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "commonplace book")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "commonplace book")

commonplace book

A writer adds a pressed flower to her commonplace book.

Noun
  1. xem commonplace-book

Từ chứa "commonplace book"